Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ebony-tree

/'ebənitri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ebony-tree

/'ebənitri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây mun
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...