Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

echinoderm

/i'kainədə:m, 'ekinədə:m/ phổ biến #42745

“echinoderms” là số nhiều của echinoderm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ echinoderms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

echinoderm

/i'kainədə:m, 'ekinədə:m/

danh từ

  • (động vật học) động vật da gai
Định nghĩa tiếng Anh

n. marine invertebrates with tube feet and five-part radially symmetrical bodies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...