echinoderm
/i'kainədə:m, 'ekinədə:m/ phổ biến #42745
“echinoderms” là số nhiều của echinoderm — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
echinoderms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
echinoderm
/i'kainədə:m, 'ekinədə:m/
danh từ
- (động vật học) động vật da gai
Định nghĩa tiếng Anh
n. marine invertebrates with tube feet and five-part radially symmetrical bodies