Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

echo chamber

//

  • (Tech) phòng ngăn tiếng dội
Đồng nghĩa bubbleclosed loop
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...