Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4104

bubble

/'bʌbl/

danh từ

  • bong bóng, bọt, tăm
    • soap bubble: bong bóng, xà bông
    • to blow bubbles: thổi bong bóng
  • điều hão huyền, ảo tưởng
  • sự sôi sùng sục, sự sủi tăm

thành ngữ

  1. to prick the bubble
    • (xem) prick

nội động từ

  • nổi bong bóng, nổi bọt
  • sôi sùng sục, nổi tăm (nước)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp

thành ngữ

  1. to bubble over with joy
    • mừng quýnh lên
  2. to bubble over with wrath
    • giận sôi lên
Đồng nghĩa sphereglobuleblisterfoam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide)\nn. an impracticable and illusory idea\nn. a dome-shaped covering made of transparent glass or plastic\nv. form, produce, or emit bubbles

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...