Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

echoic

/e'kouik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

echoic

/e'kouik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) tượng thanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of words) formed in imitation of a natural sound s. like or characteristic of an echo

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...