ecoclimate
/'ekәu,klaimit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ecoclimate
//
* danh từ- sinh thái - khí hậu
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...