Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #11275

ecologist

/i'kɔlədʤist/

danh từ

  • nhà sinh thái học
Biến thể từ ecologists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a biologist who studies the relation between organisms and their environment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...