ecommerce
Nghĩa thường dùng
“Ecommerce is growing rapidly.”Thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thương mại điện tử
ví dụ
Ecommerce is growing rapidly. — Thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng.