Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

econometrician

/i,kɔnәmә'triʃәn/
Biến thể từ econometricians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

econometrician

//

* danh từ
  • nhà toán kinh tế
Định nghĩa tiếng Anh

n an economist who uses statistical and mathematical methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...