Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

econometrist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

econometrist

//

* danh từ
  • nhà toán kinh tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. an economist who uses statistical and mathematical methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...