Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

economic sustainability

/ɪˈkɒnəmɪk səsˈteɪnəˈbɪlɪti/

Nghĩa thường dùng

Khả năng của nền kinh tế duy trì một mức sản xuất kinh tế xác định mãi mãi. cụm từ

“Economic sustainability is vital for future generations.”Sự bền vững kinh tế là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...