Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“economizing” là hiện tại phân từ của economize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #25167

economize

/i:'kɔnəmaiz/

ngoại động từ

  • tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử dụng tốt nhất (cái gì)

nội động từ

  • tiết kiệm; giảm chi
Định nghĩa tiếng Anh

v use cautiously and frugally\nv spend sparingly, avoid the waste of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...