ecophysiology
/i:kәfizi'ɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ecophysiology
//
* danh từ- khoa sinh lý môi sinh
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...