ecotone
/'i:kәutәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ecotone
//
* danh từ- (sinh học) loài chuyển tiếp sinh thái
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...