Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ecstasy

/'ekstəsi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9422

“ecstasies” là số nhiều của ecstasy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ecstasies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ecstasy

/'ekstəsi/

danh từ

  • trạng thái mê ly
    • an ecstasy of happiness: sự sướng mê
  • (y học) trạng thái ngây ngất
  • trạng thái thi tứ dạt dào
  • trạng thái xuất thần, trạng thái nhập định
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of being carried away by overwhelming emotion n. a state of elated bliss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...