Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ectogenesis

/,ektәu'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ectogenesis

//

* danh từ
  • (sinh học) sự phát triển nhân tạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...