Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edacious

/i'deiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edacious

/i'deiʃəs/

tính từ

  • (thuộc) sự ăn uống
  • tham ăn
Định nghĩa tiếng Anh

s. devouring or craving food in great quantities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...