Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edacity

/di'dæsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edacity

/di'dæsiti/

danh từ

  • tính tham ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive desire to eat n. extreme gluttony

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...