Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

edacity

/di'dæsiti/

danh từ

  • tính tham ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive desire to eat\nn. extreme gluttony

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...