edgeless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
edgeless
/'edʤlis/
tính từ
- cùn
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking a cutting edge
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lacking a cutting edge
Đang tải...