edgeways
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
edgeways
/'edʤweiz/
phó từ
- từ phía bên cạnh
- cạnh, giáp cạnh
thành ngữ
- to get a word in edgeways
- vội xen một lời vào
Định nghĩa tiếng Anh
r. with the edge forward or on, by, or toward the edge
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with the edge forward or on, by, or toward the edge
Đang tải...