Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edgy

/'edʤi/ Collins ★ phổ biến #11306

“edgier” là so sánh hơn của edgy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ edgier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edgy

/'edʤi/

tính từ

  • sắc (dao...)
  • rõ cạnh (bức tranh...)
  • bực mình, cáu kỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. being in a tense state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...