edgy
/'edʤi/ Collins ★ phổ biến #11306
“edgier” là so sánh hơn của edgy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
edgier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
edgy
/'edʤi/
tính từ
- sắc (dao...)
- rõ cạnh (bức tranh...)
- bực mình, cáu kỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. being in a tense state