edifice
/'edifis/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14677
“edifices” là số nhiều của edifice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công trình lớn, kiến trúc
danh từ
“The ancient edifice stood tall against the sky.”Công trình cổ đại đứng vững trước bầu trời.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
edifice
/'edifis/
danh từ
- công trình xây dựng lớn ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
n a structure that has a roof and walls and stands more or less permanently in one place