Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

editorialize

/,edi'tɔ:riəlaiz/ phổ biến #23049

“editorialized” là quá khứ của editorialize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

editorialize

/,edi'tɔ:riəlaiz/

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viết xã luận
Định nghĩa tiếng Anh

v. insert personal opinions into an objective statement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...