Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

educationally

/.edju'keiʃәnli/ phổ biến #19351
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

educationally

//

* phó từ
  • về phương diện giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an educational manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...