Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

educationist

/.edju'keiʃәnist/ phổ biến #42949
Biến thể từ educationists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

educationist

//

  • chuyên gia giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in the theory of education

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...