educationist
/.edju'keiʃәnist/ phổ biến #42949
“educationists” là số nhiều của educationist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
educationists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
educationist
//
- chuyên gia giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh
n. a specialist in the theory of education