edulcorate
/i'dʌlkəreit/
Biến thể từ
edulcorating hiện tại phân từ
edulcorated quá khứ
edulcorates ngôi 3 số ít
edulcorated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
edulcorate
/i'dʌlkəreit/
ngoại động từ
- làm ngọt, làm dịu
- (hoá học) lọc sạch (hết vết axit, muối hoà tan...)
Định nghĩa tiếng Anh
v make sweeter in taste