Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edulcorate

/i'dʌlkəreit/

“edulcorating” là hiện tại phân từ của edulcorate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edulcorate

/i'dʌlkəreit/

ngoại động từ

  • làm ngọt, làm dịu
  • (hoá học) lọc sạch (hết vết axit, muối hoà tan...)
Định nghĩa tiếng Anh

v make sweeter in taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...