Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32011

effectuate

/i'fektjueit/

ngoại động từ

  • thực hiện, đem lại
Định nghĩa tiếng Anh

v produce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...