effectuate
/i'fektjueit/
ngoại động từ
- thực hiện, đem lại
Biến thể từ
effectuates ngôi 3 số ít
effectuated quá khứ phân từ
effectuating hiện tại phân từ
effectuated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v produce