Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“effectuates” là ngôi 3 số ít của effectuate — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32011

effectuate

/i'fektjueit/

ngoại động từ

  • thực hiện, đem lại
Định nghĩa tiếng Anh

v produce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...