efficacy
“efficacies” là số nhiều của efficacy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The efficacy of online learning has been debated, especially during the pandemic when many students studied from home.”Tính hiệu quả của việc học trực tuyến đã được tranh luận, đặc biệt trong thời gian đại dịch khi nhiều học sinh học ở nhà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
efficacy
/,efi'keiʃəsnis/
danh từ
- tính có hiệu quả; hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh
n. capacity or power to produce a desired effect