Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #6358

efficiently

//

* phó từ
  • có hiệu quả, hiệu nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

r. with efficiency; in an efficient manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...