Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effigy

/'efidʤi/ TOEFLGRE phổ biến #18533

“effigies” là số nhiều của effigy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ effigies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effigy

/'efidʤi/

danh từ

  • hình, hình nổi (ở đồng tiền, ở huy hiệu)
  • hình vẽ, hình nộm
    • to hang (burn) someone in effigy: treo cổ (đốt) hình nộm của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a representation of a person (especially in the form of sculpture)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...