effluence
/'efluəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
effluence
/'efluəns/
danh từ
- sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sáng, điện...)
- cái phát ra, cái tuôn ra
Định nghĩa tiếng Anh
n the process of flowing out