Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effluence

/'efluəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effluence

/'efluəns/

danh từ

  • sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sáng, điện...)
  • cái phát ra, cái tuôn ra
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of flowing out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...