Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14295

effluent

/'efluənt/

tính từ

  • phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...)

danh từ

  • nhánh, dòng nhánh, sông nhánh
Biến thể từ effluents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. water mixed with waste matter\ns. that is flowing outward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...