effluent
/'efluənt/ TOEFL phổ biến #14295
“effluents” là số nhiều của effluent — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
effluents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
effluent
/'efluənt/
tính từ
- phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...)
danh từ
- nhánh, dòng nhánh, sông nhánh
Định nghĩa tiếng Anh
n. water mixed with waste matter s. that is flowing outward