Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effluent

/'efluənt/ TOEFL phổ biến #14295

“effluents” là số nhiều của effluent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ effluents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effluent

/'efluənt/

tính từ

  • phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...)

danh từ

  • nhánh, dòng nhánh, sông nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. water mixed with waste matter s. that is flowing outward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...