Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effluxion

/e'flʌkʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effluxion

/e'flʌkʃn/

danh từ

  • (như) efflux
  • (pháp lý) sự mãn
    • effluxion of time: sự mãn hạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of flowing out; effusion. n. That which flows out; effluvium; emanation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...