effluxion
/e'flʌkʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
effluxion
/e'flʌkʃn/
danh từ
- (như) efflux
- (pháp lý) sự mãn
- effluxion of time: sự mãn hạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of flowing out; effusion. n. That which flows out; effluvium; emanation.