Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15136

effortless

/'efətlis/

tính từ

  • không cố gắng, thụ động
  • dễ dàng, không đòi hỏi phải cố gắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. requiring or apparently requiring no effort

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...