Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

effuse

/e'fju:s - e'fju:z/

  • e'fju:z/

tính từ

  • (thực vật học) toả ra, không chặt (cụm hoa)

động từ

  • tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm...)
  • (nghĩa bóng) thổ lộ
Định nghĩa tiếng Anh

v. pour out\nv. give out or emit (also metaphorically)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...