Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effuse

/e'fju:s - e'fju:z/

“effuses” là ngôi 3 số ít của effuse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effuse

/e'fju:s - e'fju:z/

  • e'fju:z/

tính từ

  • (thực vật học) toả ra, không chặt (cụm hoa)

động từ

  • tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm...)
  • (nghĩa bóng) thổ lộ
Định nghĩa tiếng Anh

v. pour out v. give out or emit (also metaphorically)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...