Từ điển Anh–Việt

112,395 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

egg-shape

//

  • hình trứng
Biến thể từ egg-shapes số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...