egg-shape
Biến thể từ
egg-shapes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egg-shape
//
- hình trứng
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...