Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egg-shell

/'egʃel/

“egg-shells” là số nhiều của egg-shell — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ egg-shells số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egg-shell

/'egʃel/

danh từ

  • vỏ trứng

thành ngữ

  1. to walk (tread) upon egg-shells
    • hành động một cách thận trọng dè dặt

tính từ

  • mỏng mảnh như vỏ trứng
    • egg-shell china: đồ sứ vỏ trứng, đồ sứ mỏng manh
  • màu vỏ trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...