Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eggcup

/'egkʌp/
Biến thể từ eggcups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eggcup

//

  • chén đựng trứng chần
Định nghĩa tiếng Anh

n. dishware consisting of a small cup for serving a boiled egg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...