eggcup
/'egkʌp/
“eggcups” là số nhiều của eggcup — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
eggcups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eggcup
//
- chén đựng trứng chần
Định nghĩa tiếng Anh
n. dishware consisting of a small cup for serving a boiled egg