Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egghead

/'eghed/ phổ biến #30441

“eggheads” là số nhiều của egghead — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ eggheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egghead

//

* danh từ
  • nhà trí thức xa rời thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intellectual; a very studious and academic person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...