egghead
/'eghed/ phổ biến #30441
“eggheads” là số nhiều của egghead — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
eggheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egghead
//
* danh từ- nhà trí thức xa rời thực tế
Định nghĩa tiếng Anh
n. an intellectual; a very studious and academic person