ego-trip
Biến thể từ
ego-trips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ego-trip
//
* danh từ- sự ích kỷ, sự vị kỷ
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...