Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egocentric

/,egou'sentrik/ GRE phổ biến #24366

“egocentrics” là số nhiều của egocentric — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỉ nghĩ đến bản thân tính từ

“His egocentric attitude made it hard for him to connect with others.”Thái độ tự kỷ của anh ấy khiến việc kết nối với người khác trở nên khó khăn.

Biến thể từ egocentrics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egocentric

/,egou'sentrik/

tính từ

  • cho mình là trọng tâm
  • vị trí, ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a self-centered person with little regard for others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...