Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #30923

egoism

/'egouizm/

danh từ

  • tính ích kỷ, tính ngoan cố, tính cố chấp
  • chủ nghĩa vị kỷ, thuyết vị kỷ
Biến thể từ egoisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ethics) the theory that the pursuit of your own welfare in the basis of morality\nn. concern for your own interests and welfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...