egoism
/'egouizm/ TOEFLGRE phổ biến #30923
“egoisms” là số nhiều của egoism — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chủ nghĩa ích kỷ
danh từ
“Ethical egoism justifies self-interest.”Chủ nghĩa ích kỷ đạo đức biện minh cho lợi ích cá nhân.
Biến thể từ
egoisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egoism
/'egouizm/
danh từ
- tính ích kỷ, tính ngoan cố, tính cố chấp
- chủ nghĩa vị kỷ, thuyết vị kỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. (ethics) the theory that the pursuit of your own welfare in the basis of morality n. concern for your own interests and welfare