Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egoistic

/,egou'istik/ phổ biến #36195
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egoistic

/,egou'istik/

tính từ

  • vị kỷ, ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

a. limited to or caring only about yourself and your own needs

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...