egoistic
/,egou'istik/ phổ biến #36195
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egoistic
/,egou'istik/
tính từ
- vị kỷ, ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh
a. limited to or caring only about yourself and your own needs